國中生

quốc trung sanh

Hán Việt: quốc trung sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (trung) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國中生 uózhōngshēng n. <TW> junior high school (under the 9-year free-education system) student M:ge/¹míng/²wèi