國事犯

quốc sự phạm

Hán Việt: quốc sự phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (sự) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Chính trị phạm. quốc sự phạm quốc sự phạm ☆Như Chính trị phạm.

Eng

  • Cihui 國事犯 uóshìfàn n. political criminal M:ge/¹míng