國人弗徇

quốc nhân phất tuẫn

Hán Việt: quốc nhân phất tuẫn

Tổng quan

Người trong nước không thuận theo ông ta (Tả truyện

Cấu tạo: 国 (quốc) + 人 (nhân) + 弗 (phất) + 徇 (tuẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người trong nước không thuận theo ông ta (Tả truyện

Từ liên quan

Gần nghĩa

国人皆曰可杀