國內外

guó nèi wàiquốc nội ngoại

Hán Việt: quốc nội ngoại · Pinyin: guó nèi wài

Tổng quan

trong nước và quốc tế

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong nước và nước ngoài
  • Tần suất từ quốc nạp ngoại/quốc nội ngoại: trong ngoài nước; trong ngoài nước
  • Biên soạn 國內外 uónèiwài p.w. at home and abroad

Eng

  • JMdict inside and outside the country
  • JMdict domestic and foreign
  • Cihui domestic and international; at home and abroad
  • Tần suất từ 國內外 uónèiwài p.w. at home and abroad

Đức

  • Handedict im In- und Ausland

ja

  • JMdict 国内外(こくないがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

內外空 · 內外道 · 内外護 · 国内的 · 國內線 · 内外交困 · 內外三教 · 內外交困