國內法

quốc nội pháp

Hán Việt: quốc nội pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (nội) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行於國家主權下之私人或公共團體的法律。

Eng

  • Cihui 國內法 uónèifǎ n. interior law