國內
quốc nội
Hán Việt: quốc nội
Tổng quan
trong nước. quốc nội quốc nội ☆Ở trong nước.
Nghĩa
Việt
- Cihui trong nước. quốc nội quốc nội ☆Ở trong nước.
Hán Việt: quốc nội
trong nước. quốc nội quốc nội ☆Ở trong nước.