國境線

quốc cảnh tuyến

Hán Việt: quốc cảnh tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (cảnh) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國境線 uójìngxiàn n. boundary line; frontier M:²dào/¹tiáo