国子司业

quốc tử ti nghiệp

Hán Việt: quốc tử ti nghiệp

Tổng quan

ên quan chức đứng đầu các vị học quan, dạy tại Quốc tử giám, tương tự như chức Giám học ngày nay. quốc tử tư nghiệp quốc tử tư nghiệp ☆Tên quan chức đứng đầu các vị học quan, dạy tại Quốc tử giám, tương tự như chức Giám học ngày nay.

Cấu tạo: (quốc) + (tử) + (ti) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên quan chức đứng đầu các vị học quan, dạy tại Quốc tử giám, tương tự như chức Giám học ngày nay. quốc tử tư nghiệp quốc tử tư nghiệp ☆Tên quan chức đứng đầu các vị học quan, dạy tại Quốc tử giám, tương tự như chức Giám học ngày nay.