國安法 quốc an pháp Hán Việt: quốc an pháp Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 安 (an) + 法 (pháp)Hán Việtquốc an phápCấu tạo國 + 安 + 法 · quốc + an + pháp nghĩa thành phần: quốc + an + pháp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國家安全法的縮稱。參見「國家安全法」條。EngCihui 國安法 uó'ānfǎ n. <TW> National Security Law