國家代碼

guó jiā dài mǎquốc gia đại mã

Hán Việt: quốc gia đại mã · Pinyin: guó jiā dài mǎ

Tổng quan

mã quốc gia

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 代 (đại) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã quốc gia
  • Tần suất từ mã quốc gia; (Tech) mã số quốc gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi country code

Eng

  • Cihui country code
  • Tần suất từ country code

Đức

  • Handedict Ländercode (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國家主義 · 國家主席 · 國家體委 · 國家元首 · 國家公園 · 國家安全 · 國家政策 · 国家机关