國家主席

guó jiā zhǔ xíquốc gia chủ tịch

Hán Việt: quốc gia chủ tịch · Pinyin: guó jiā zhǔ xí

Tổng quan

chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 主 (chủ) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chủ tịch nước
  • Tần suất từ chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)

Eng

  • JMdict head of state
  • Cihui president (title of the head of state of China and several other nations)
  • Tần suất từ president (title of the head of state of China and several other nations)

Đức

  • Handedict Staatsvorsitzender, Staatspräsident (S, Pol)

ja

  • JMdict 国家主席(こっかしゅせき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國家主義 · 國家代碼 · 國家體委 · 國家元首 · 國家公園 · 國家安全 · 國家政策 · 国家机关