國家安全

guó jiā ān quánquốc gia an toàn

Hán Việt: quốc gia an toàn · Pinyin: guó jiā ān quán

Tổng quan

an ninh quốc gia

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 安 (an) + 全 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 an ninh quốc gia

Eng

  • Cihui national security

Đức

  • Handedict Äußere Sicherheit (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國家安全局 · 國家安全部 · 國家主義 · 國家主席 · 國家代碼 · 國家體委 · 國家元首 · 國家公園