國家報 guó jiā bào · quốc gia báo Hán Việt: quốc gia báo · Pinyin: guó jiā bào Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 報 (báo)Pinyinguó jiā bàoHán Việtquốc gia báoCấu tạo國 + 家 + 報 · quốc + gia + báo nghĩa thành phần: quốc + gia + báo