國家稅 guó jiā shuì · quốc gia thuế Hán Việt: quốc gia thuế · Pinyin: guó jiā shuì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 稅 (thuế)Pinyinguó jiā shuìHán Việtquốc gia thuếCấu tạo國 + 家 + 稅 · quốc + gia + thuế nghĩa thành phần: quốc + gia + thuế Nghĩa EngCihui 國家稅 uójiāshuì n. state tax M:³xiàng