国家要素 guó jiā yào sù · quốc gia yếu tố Hán Việt: quốc gia yếu tố · Pinyin: guó jiā yào sù Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 家 (gia) + 要 (yếu) + 素 (tố)Pinyinguó jiā yào sùHán Việtquốc gia yếu tốCấu tạo国 + 家 + 要 + 素 · quốc + gia + yếu + tố nghĩa thành phần: quốc + gia + yếu + tố