國將不國

guó jiāng bù guó quốc tương bất quốc

Hán Việt: quốc tương bất quốc · Pinyin: guó jiāng bù guó

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tương) + (bất) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家將要不成為國家。比喻國家將亡。《孽海花》第三二回:「國將不國,這才是糊塗到底呢!」

Eng

  • Cihui 國將不國 uójiāngbùguó f.e. The nation is in peril.