國庫捲 guó kù juan · quốc khố quyển Hán Việt: quốc khố quyển · Pinyin: guó kù juan Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 庫 (khố) + 捲 (quyển)Pinyinguó kù juanHán Việtquốc khố quyểnCấu tạo國 + 庫 + 捲 · quốc + khố + quyển nghĩa thành phần: quốc + khố + quyển