國後島 guó hòu dǎo · quốc hậu đảo Hán Việt: quốc hậu đảo · Pinyin: guó hòu dǎo Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 後 (hậu) + 島 (đảo)Pinyinguó hòu dǎoHán Việtquốc hậu đảoCấu tạo國 + 後 + 島 · quốc + hậu + đảo nghĩa thành phần: quốc + hậu + đảo Nghĩa EngCihui 國後島 uóhòu Dǎo p.w. Kunashiri Island (Jp.)