国忌行香 quốc kị hành hương Hán Việt: quốc kị hành hương Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 忌 (kị) + 行 (hành) + 香 (hương)Hán Việtquốc kị hành hươngCấu tạo国 + 忌 + 行 + 香 · quốc + kị + hành + hương nghĩa thành phần: quốc + kị + hành + hương