國恥紀念

quốc sỉ kỉ niệm

Hán Việt: quốc sỉ kỉ niệm

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (sỉ) + (kỉ) + (niệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國恥紀念 uóchǐ jìniàn n. commemoration of a national humiliation