國有股 guó yǒu gǔ · quốc hữu cổ Hán Việt: quốc hữu cổ · Pinyin: guó yǒu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 有 (hữu) + 股 (cổ)Pinyinguó yǒu gǔHán Việtquốc hữu cổCấu tạo國 + 有 + 股 · quốc + hữu + cổ nghĩa thành phần: quốc + hữu + cổ