國民學校 quốc dân học giáo Hán Việt: quốc dân học giáo Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtquốc dân học giáoCấu tạo國 + 民 + 學 + 校 · quốc + dân + học + giáo nghĩa thành phần: quốc + dân + học + giáo Nghĩa EngCihui 國民學校 uómín xuéxiào p.w. <TW> primary/elementary school M:¹suǒ/⁴zòu