國王與我 guó wáng yǔ wǒ · quốc vương dữ ngã Hán Việt: quốc vương dữ ngã · Pinyin: guó wáng yǔ wǒ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 王 (vương) + 與 (dữ) + 我 (ngã)Pinyinguó wáng yǔ wǒHán Việtquốc vương dữ ngãCấu tạo國 + 王 + 與 + 我 · quốc + vương + dữ + ngã nghĩa thành phần: quốc + vương + dữ + ngã