國界線

guó jiè xiànquốc giới tuyến

Hán Việt: quốc giới tuyến · Pinyin: guó jiè xiàn

Tổng quan

biên giới quốc gia

Cấu tạo: 國 (quốc) + 界 (giới) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường biên giới
  • Tần suất từ biên giới quốc gia

Eng

  • Cihui national border
  • Tần suất từ national border

Từ liên quan

Gần nghĩa

國界 · 界線