國立大學

guó lì dà xué quốc lập đại học

Hán Việt: quốc lập đại học · Pinyin: guó lì dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (lập) + (đại) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由國家設立的大學。校長任免由主管教育事務的教育部派任。

Eng

  • Cihui 國立大學 uólì dàxué p.w. national university M:ge/⁴zòu

ja

  • JMdict national university