國術家 quốc thuật gia Hán Việt: quốc thuật gia Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 術 (thuật) + 家 (gia)Hán Việtquốc thuật giaCấu tạo國 + 術 + 家 · quốc + thuật + gia nghĩa thành phần: quốc + thuật + gia Nghĩa EngCihui 國術家 uóshùjiā n. martial arts specialist