國語文學 quốc ngữ văn học Hán Việt: quốc ngữ văn học Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtquốc ngữ văn họcCấu tạo國 + 語 + 文 + 學 · quốc + ngữ + văn + học nghĩa thành phần: quốc + ngữ + văn + học Nghĩa EngCihui 國語文學 uóyǔ wénxué n. vernacular literature