國資局 guó zī jú · quốc tư cục Hán Việt: quốc tư cục · Pinyin: guó zī jú Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 資 (tư) + 局 (cục)Pinyinguó zī júHán Việtquốc tư cụcCấu tạo國 + 資 + 局 · quốc + tư + cục nghĩa thành phần: quốc + tư + cục