国防文学 quốc phòng văn học Hán Việt: quốc phòng văn học Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 防 (phòng) + 文 (văn) + 学 (học)Hán Việtquốc phòng văn họcCấu tạo国 + 防 + 文 + 学 · quốc + phòng + văn + học nghĩa thành phần: quốc + phòng + văn + học