國際上 guó jì shàng · quốc tế thượng Hán Việt: quốc tế thượng · Pinyin: guó jì shàng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 上 (thượng)Pinyinguó jì shàngHán Việtquốc tế thượngCấu tạo國 + 際 + 上 · quốc + tế + thượng nghĩa thành phần: quốc + tế + thượng