國際列車 guó jì liè chē · quốc tế liệt xa Hán Việt: quốc tế liệt xa · Pinyin: guó jì liè chē Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 列 (liệt) + 車 (xa)Pinyinguó jì liè chēHán Việtquốc tế liệt xaCấu tạo國 + 際 + 列 + 車 · quốc + tế + liệt + xa nghĩa thành phần: quốc + tế + liệt + xa