國際社會

guó jì shè huì quốc tế xã hội

Hán Việt: quốc tế xã hội · Pinyin: guó jì shè huì

Tổng quan

cộng đồng quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộng đồng quốc tế

Eng

  • CC-CEDICT the international community
  • Cihui the international community