國音符號 quốc âm phù hào Hán Việt: quốc âm phù hào Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 音 (âm) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtquốc âm phù hàoCấu tạo國 + 音 + 符 + 號 · quốc + âm + phù + hào nghĩa thành phần: quốc + âm + phù + hào Nghĩa EngCihui 國音符號 uóyīn Fúhào n. <lg.> Chinese Phonetic Symbols