國音聲調 quốc âm thanh điều Hán Việt: quốc âm thanh điều Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 音 (âm) + 聲 (thanh) + 調 (điều)Hán Việtquốc âm thanh điềuCấu tạo國 + 音 + 聲 + 調 · quốc + âm + thanh + điều nghĩa thành phần: quốc + âm + thanh + điều Nghĩa EngCihui 國音聲調 uóyīn shēngdiào n. <lg.> Modern Mandarin tones