圍攻者 vi công giả Hán Việt: vi công giả Tổng quan người bao vây Cấu tạo: 圍 (vi) + 攻 (công) + 者 (giả)Hán Việtvi công giảCấu tạo圍 + 攻 + 者 · vi + công + giả nghĩa thành phần: vi + công + giả Nghĩa ViệtCihui người bao vây