圍肛羽 vi giang vũ Hán Việt: vi giang vũ Tổng quan vùng quanh huyệt; vùng ổ nhớp Cấu tạo: 圍 (vi) + 肛 (giang) + 羽 (vũ)Hán Việtvi giang vũCấu tạo圍 + 肛 + 羽 · vi + giang + vũ nghĩa thành phần: vi + giang + vũ Nghĩa ViệtCihui vùng quanh huyệt; vùng ổ nhớp