園林局 viên lâm cục Hán Việt: viên lâm cục Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 林 (lâm) + 局 (cục)Hán Việtviên lâm cụcCấu tạo園 + 林 + 局 · viên + lâm + cục nghĩa thành phần: viên + lâm + cục Nghĩa EngCihui 園林局 uánlínjú p.w. public landscaping bureau