園洞兒 viên đỗng nhi Hán Việt: viên đỗng nhi Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 洞 (đỗng) + 兒 (nhi)Hán Việtviên đỗng nhiCấu tạo園 + 洞 + 兒 · viên + đỗng + nhi nghĩa thành phần: viên + đỗng + nhi Nghĩa EngCihui 園洞兒 uándòngr n. round hole