園遊會

yuán yóu huì viên du hội

Hán Việt: viên du hội · Pinyin: yuán yóu huì

Tổng quan

(Đài Loan) tiệc vườn | lễ hội (tổ chức trong vườn hoặc công viên) | lễ hội | hội chợ

Cấu tạo: (viên) + (du) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) tiệc vườn | lễ hội (tổ chức trong vườn hoặc công viên) | lễ hội | hội chợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機關學校為慶祝某一節日所舉辦的活動,並設置遊戲、飲食等攤位,供人遊樂。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) garden party; fete (held in a garden or park); carnival; fair
  • Cihui 園游會 uányóuhuì p.w. garden party M:cì