圓丘草 yuán qiū cǎo · viên khâu thảo Hán Việt: viên khâu thảo · Pinyin: yuán qiū cǎo Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 丘 (khâu) + 草 (thảo)Pinyinyuán qiū cǎoHán Việtviên khâu thảoCấu tạo圓 + 丘 + 草 · viên + khâu + thảo nghĩa thành phần: viên + khâu + thảo