圓周句 viên chu cú Hán Việt: viên chu cú Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 周 (chu) + 句 (cú)Hán Việtviên chu cúCấu tạo圓 + 周 + 句 · viên + chu + cú nghĩa thành phần: viên + chu + cú Nghĩa EngCihui 圓周句 uánzhōujù n. <lg.> periodic sentence