圓壓平 yuán yā píng · viên áp bình Hán Việt: viên áp bình · Pinyin: yuán yā píng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 壓 (áp) + 平 (bình)Pinyinyuán yā píngHán Việtviên áp bìnhCấu tạo圓 + 壓 + 平 · viên + áp + bình nghĩa thành phần: viên + áp + bình