圓常無 yuán cháng wú · viên thường vô Hán Việt: viên thường vô · Pinyin: yuán cháng wú Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 常 (thường) + 無 (vô)Pinyinyuán cháng wúHán Việtviên thường vôCấu tạo圓 + 常 + 無 · viên + thường + vô nghĩa thành phần: viên + thường + vô