圓括號

yuán kuò hào viên quát hào

Hán Việt: viên quát hào · Pinyin: yuán kuò hào

Tổng quan

dấu ngoặc đơn | ngoặc tròn ( )

Cấu tạo: (viên) + (quát) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ngoặc đơn | ngoặc tròn ( )

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.数学运算符号。括号之一种。即小括号。形式为()。参见"括号"。 2.标点符号。括号之一种。形式同数学上的圆括号。主要表示文中注释的部分。

Eng

  • CC-CEDICT parentheses; round brackets ( )
  • Cihui parentheses; round brackets ( )