圓木頭 viên mộc đầu Hán Việt: viên mộc đầu Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 木 (mộc) + 頭 (đầu)Hán Việtviên mộc đầuCấu tạo圓 + 木 + 頭 · viên + mộc + đầu nghĩa thành phần: viên + mộc + đầu Nghĩa EngCihui 圓木頭 uánmùtou n. log