圓柱尿 viên trụ niệu Hán Việt: viên trụ niệu Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 柱 (trụ) + 尿 (niệu)Hán Việtviên trụ niệuCấu tạo圓 + 柱 + 尿 · viên + trụ + niệu nghĩa thành phần: viên + trụ + niệu Nghĩa EngCihui cylindruria