圓沖錘 yuán chōng chuí · viên trùng chuy Hán Việt: viên trùng chuy · Pinyin: yuán chōng chuí Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 沖 (trùng) + 錘 (chuy)Pinyinyuán chōng chuíHán Việtviên trùng chuyCấu tạo圓 + 沖 + 錘 · viên + trùng + chuy nghĩa thành phần: viên + trùng + chuy