圓洞門

viên đỗng môn

Hán Việt: viên đỗng môn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (đỗng) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓洞門 uándòngmén n. moon gate M:⁴zuò