圓滑地 yuán huá dì · viên hoạt địa Hán Việt: viên hoạt địa · Pinyin: yuán huá dì Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 滑 (hoạt) + 地 (địa)Pinyinyuán huá dìHán Việtviên hoạt địaCấu tạo圓 + 滑 + 地 · viên + hoạt + địa nghĩa thành phần: viên + hoạt + địa Nghĩa EngCihui sleekly