圓滑線
viên hoạt tuyến
Hán Việt: viên hoạt tuyến · Pinyin: yuán huá xiàn
Tổng quan
nối legato (âm nhạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui nối legato (âm nhạc)
Eng
- CC-CEDICT slur (music)
- Cihui 圓滑線 uánhuáxiàn n. <mus.> slur
Hán Việt: viên hoạt tuyến · Pinyin: yuán huá xiàn
nối legato (âm nhạc)